Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
州俗
[Châu Tục]
しゅうぞく
🔊
Danh từ chung
phong tục địa phương
Hán tự
州
Châu
bang; tỉnh
俗
Tục
thô tục; phong tục; tập quán; thế tục; trần tục