川竹 [Xuyên Trúc]

河竹 [Hà Trúc]

かわたけ

Danh từ chung

tre ven sông

Danh từ chung

tre madake

Danh từ chung

tre Simon

Danh từ chung

⚠️Từ cổ

gái mại dâm; cuộc sống của gái mại dâm