川端 [Xuyên Đoan]

かわばた
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 14000

Danh từ chung

ven sông; bờ sông

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

少年しょうねん時代じだい川端かわばた康成やすなりかれ祖父そふ面倒めんどうた。
Thời thơ ấu, Kawabata Yasunari đã chăm sóc ông của mình.
川端かわばたさんは毎年まいとし故郷こきょう手紙てがみいちつうきます。
Mỗi năm, anh Kawabata lại viết một bức thư gửi về quê hương.

Hán tự

Từ liên quan đến 川端

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 川端
  • Cách đọc: かわばた
  • Loại từ: danh từ (địa hình/địa danh); họ người Nhật
  • Ý nghĩa cơ bản: bờ sông, ven sông; cũng là họ “Kawabata” (ví dụ: 川端 康成)
  • Trường hợp hay gặp: tên địa danh/đường (川端通り), mô tả vị trí ven sông, họ người

2. Ý nghĩa chính

川端 chỉ “bờ/ven sông” theo cách nói cổ điển/địa phương ở một số vùng; trong tên riêng, 川端 là họ khá quen thuộc ở Nhật và cũng xuất hiện trong địa danh.

3. Phân biệt (nếu có từ gốc hoặc biến thể)

  • 川辺(かわべ)/川岸(かわぎし): đều là “bờ sông”, dùng phổ biến hiện đại. 川岸 nhấn “mép bờ”.
  • 河原(かわら): bãi sông khô, nhiều sỏi.
  • 川端 (họ người): đọc giống, nghĩa khác; ví dụ 川端さん.
  • Trong địa danh, có thể đọc là かわばた hoặc cố định theo địa phương (ví dụ: 川端通り ở Kyoto).

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Mô tả vị trí: 川端の道/川端の桜.
  • Làm địa chỉ/tên đường: 川端通り.
  • Gọi họ người: 川端さん, 作家の川端康成.
  • Văn cảnh miêu tả phong cảnh, du lịch, sinh hoạt ven sông.

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
川辺 Đồng nghĩa bờ sông Hiện đại, trung tính.
川岸 Đồng nghĩa mép bờ sông Nhấn phần “bờ” sát nước.
河川敷 Liên quan bãi ven sông Nơi công viên, thể thao.
河原 Liên quan bãi sông sỏi đá Thường khô, nhiều sỏi.
川中 Đối hướng giữa dòng sông Trái với “ven bờ”.
中州(なかす) Đối hướng cồn cát giữa sông Không phải “bờ”.

6. Bộ phận & cấu tạo từ (nếu có Kanji)

  • 川: sông.
  • 端: mép, rìa, đầu mút.
  • Kết hợp nghĩa: “mép/rìa của sông” → bờ/ven sông; từ đó chuyển dùng làm họ và địa danh.

7. Bình luận mở rộng (AI)

川端 mang sắc thái hơi cổ/văn học khi dùng để tả phong cảnh, nên phù hợp trong văn miêu tả. Trong hội thoại hiện đại, 川岸 hay 川辺 dùng tự nhiên hơn khi chỉ “bờ sông” chung.

8. Câu ví dụ

  • 川端の桜が満開だ。
    Hoa anh đào ven sông nở rộ.
  • 夕方の川端を散歩するのが好きだ。
    Tôi thích dạo bộ dọc bờ sông vào buổi chiều.
  • 川端に小さな屋台が並んでいる。
    Dọc bờ sông có nhiều quầy hàng nhỏ.
  • 雨で川端の道が滑りやすくなっている。
    Do mưa, đường ven sông trở nên trơn trượt.
  • 川端に住むと風が気持ちいい。
    Sống ven sông thì gió rất dễ chịu.
  • ここは川端康成の小説に描かれた場所だ。
    Đây là nơi được miêu tả trong tiểu thuyết của Kawabata Yasunari.
  • 週末は川端でバーベキューをする人が多い。
    Cuối tuần có nhiều người nướng đồ ở bờ sông.
  • この店は川端通りに面している。
    Cửa hàng này hướng ra đường Kawabata.
  • 釣り人が川端に集まっている。
    Những người câu cá đang tụ tập ở bờ sông.
  • 住所に川端という地名が含まれている。
    Trong địa chỉ có địa danh Kawabata.
💡 Giải thích chi tiết về từ 川端 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?