Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
川秋沙
[Xuyên Thu Sa]
かわあいさ
🔊
Danh từ chung
vịt mỏ nhọn
Hán tự
川
Xuyên
sông; dòng suối
秋
Thu
mùa thu
沙
Sa
cát