川明かり [Xuyên Minh]
川明り [Xuyên Minh]
河明かり [Hà Minh]
河明り [Hà Minh]
かわあかり
Danh từ chung
ánh sáng của dòng sông trong bóng tối; mặt sông lấp lánh trong bóng tối; ánh sáng trên sông lúc hoàng hôn