Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
川劇
[Xuyên Kịch]
せんげき
🔊
Danh từ chung
kinh kịch Tứ Xuyên
Hán tự
川
Xuyên
sông; dòng suối
劇
Kịch
kịch; vở kịch