川の幸 [Xuyên Hạnh]
かわのさち
Cụm từ, thành ngữDanh từ chung
sản vật của sông
🔗 海の幸; 山の幸
Cụm từ, thành ngữDanh từ chung
sản vật của sông
🔗 海の幸; 山の幸