崩壊寸前 [Băng Hoại Thốn Tiền]

ほうかいすんぜん

Danh từ có thể đi với trợ từ “no”

trên bờ vực sụp đổ

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

時代遅じだいおくれのその政権せいけん崩壊ほうかい寸前すんぜんだ。
Chính quyền lỗi thời đó sắp sụp đổ.
そのくに経済けいざい崩壊ほうかい寸前すんぜんだ。
Kinh tế của quốc gia đó đang trên bờ vực sụp đổ.