崩れかかる [Băng]

崩れ掛かる [Băng Quải]

崩れ掛る [Băng Quải]

くずれかかる

Động từ Godan - đuôi “ru”

bắt đầu sụp đổ

Động từ Godan - đuôi “ru”

sụp đổ và rơi (hoặc đổ) lên một vật khác