Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
島豆腐
[Đảo 豆 Hủ]
しまどうふ
🔊
Danh từ chung
đậu phụ kiểu Okinawa
Hán tự
島
Đảo
đảo
豆
đậu; đậu Hà Lan; người lùn
腐
Hủ
thối rữa; mục nát; chua