島破り [Đảo Phá]
しまやぶり
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
trốn khỏi đảo lưu đày
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
trốn khỏi đảo lưu đày