Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
島皮質
[Đảo Bì Chất]
とうひしつ
🔊
Danh từ chung
vỏ não đảo; insula
Hán tự
島
Đảo
đảo
皮
Bì
da; vỏ; da thuộc; da (bộ thủ số 107)
質
Chất
chất lượng; tính chất