Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
島帝国
[Đảo Đế Quốc]
とうていこく
🔊
Danh từ chung
⚠️Từ hiếm
đế quốc đảo
Hán tự
島
Đảo
đảo
帝
Đế
chủ quyền; hoàng đế; thần; đấng tạo hóa
国
Quốc
quốc gia