Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
島嶼国
[Đảo Tự Quốc]
島しょ国
[Đảo Quốc]
とうしょこく
🔊
Danh từ chung
quốc đảo
Hán tự
島
Đảo
đảo
嶼
Tự
đảo
国
Quốc
quốc gia