Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
島の制約
[Đảo Chế Ước]
しまのせいやく
🔊
Danh từ chung
ràng buộc đảo
Hán tự
島
Đảo
đảo
制
Chế
hệ thống; luật
約
Ước
hứa; khoảng; co lại