Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
岸田派
[Ngạn Điền Phái]
きしだは
🔊
Danh từ chung
phái Kishida
🔗 宏池会; 自由民主党
Hán tự
岸
Ngạn
bãi biển
田
Điền
ruộng lúa
派
Phái
phe phái; nhóm; đảng; bè phái; giáo phái; trường phái