Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
岩陰
[Nham Âm]
巌蔭
[Nham Ấm]
いわかげ
🔊
Danh từ chung
bóng râm của đá
Hán tự
岩
Nham
tảng đá; vách đá
陰
Âm
bóng tối; âm
巌
Nham
đá; tảng đá
蔭
Ấm
bóng râm; hỗ trợ