Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
岩松
[Nham Tùng]
巌松
[Nham Tùng]
がんしょう
🔊
Danh từ chung
cây thông mọc trên đá
Hán tự
岩
Nham
tảng đá; vách đá
松
Tùng
cây thông
巌
Nham
đá; tảng đá