Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
山鳴り
[Sơn Minh]
やまなり
🔊
Danh từ chung
tiếng ầm ầm của núi
Hán tự
山
Sơn
núi
鳴
Minh
hót; kêu; vang