山越し [Sơn Việt]

やまごし

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ

vượt núi

Danh từ chung

bên kia núi

Danh từ chung

Lĩnh vực: Mạt chược

ngay sau khi rút bài

Danh từ chung

Lĩnh vực: Mạt chược

thắng bằng quân bài bị bỏ qua