山行者 [Sơn Hành Giả]
さんこうしゃ
Danh từ chung
người leo núi; người tham gia hoạt động đi bộ trong núi
🔗 ハイカー; 登山者
Danh từ chung
người leo núi; người tham gia hoạt động đi bộ trong núi
🔗 ハイカー; 登山者