Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
山童
[Sơn Đồng]
やまわろ
🔊
Danh từ chung
linh hồn núi một mắt
Hán tự
山
Sơn
núi
童
Đồng
thiếu niên; trẻ em