山眠る [Sơn Miên]
やまねむる
Cụm từ, thành ngữ
⚠️Từ văn chương
núi ngủ đông
núi ngủ
🔗 山笑う
Cụm từ, thành ngữ
⚠️Từ văn chương
núi ngủ đông
núi ngủ
🔗 山笑う