Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
山猫座
[Sơn Miêu Tọa]
やまねこ座
[Tọa]
やまねこざ
🔊
Danh từ chung
chòm sao Linh Miêu
Hán tự
山
Sơn
núi
猫
Miêu
mèo
座
Tọa
ngồi xổm; chỗ ngồi; đệm; tụ họp; ngồi