Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
山猫スト
[Sơn Miêu]
やまねこスト
🔊
Danh từ chung
đình công tự phát
Hán tự
山
Sơn
núi
猫
Miêu
mèo