Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
山猟
[Sơn Liệp]
山猟師
[Sơn Liệp Sư]
やまさつ
🔊
Danh từ chung
thợ săn núi
Hán tự
山
Sơn
núi
猟
Liệp
săn bắn; bắn súng; trò chơi; túi
師
Sư
giáo viên; quân đội