山椒の皮 [Sơn Tiêu Bì]
さんしょうの皮 [Bì]
さんしょうのかわ
Danh từ chung
mảnh cành cây tiêu non (dùng làm thuốc hoặc dưa chua)
Danh từ chung
mảnh cành cây tiêu non (dùng làm thuốc hoặc dưa chua)