1. Thông tin cơ bản
- Từ: 山手
- Cách đọc: やまて
- Loại từ: Danh từ
- Lĩnh vực: Địa lý đô thị, Đời sống
- Ghi chú: Chỉ khu vực “phía núi/đồi, cao ráo” trong một thành phố, tương phản với 下町(したまち). Lưu ý: “山手線” đọc là やまのてせん (khác với đọc của 山手 đơn lẻ).
2. Ý nghĩa chính
Khu vực phía đồi/nổi cao so với vùng thấp ven sông/ven biển trong đô thị. Thường gợi cảm giác yên tĩnh, khu dân cư, nhiều mảng xanh, giá đất cao hơn tương đối.
3. Phân biệt (nếu có từ gốc hoặc biến thể)
- 山手 vs 下町: 山手 là khu cao, cư trú, yên tĩnh; 下町 là khu thấp, buôn bán, “hơi thở” bình dân.
- 山手線(やまのてせん): tên riêng tuyến tàu ở Tokyo; phát âm “やまのて”, không đọc “やまてせん”.
- Biến thể viết: 山の手 cũng gặp để nhấn quan hệ “phía núi”.
4. Cách dùng & ngữ cảnh
- Nói về vị trí trong thành phố: 「山手エリア」「山手側」「山手に家を買う」.
- Dùng trong mô tả địa lý đô thị Yokohama, Kobe, Tokyo… để phân biệt với khu vực ven biển/ven sông.
- Trong bất động sản: 山手 có sắc thái tích cực (yên tĩnh, an toàn lũ lụt hơn), nhưng còn tùy từng địa phương.
5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa
| Từ |
Loại liên hệ |
Nghĩa tiếng Việt |
Ghi chú dùng |
| 下町(したまち) |
Đối lập |
khu phố bình dân, vùng thấp |
Khu buôn bán, gần sông/biển, nhộn nhịp. |
| 山手線(やまのてせん) |
Liên quan (tên固有) |
Tuyến Yamanote |
Phát âm “やまのて”, cần phân biệt. |
| 山の手 |
Biến thể viết |
phía núi, khu đồi |
Nhấn quan hệ “phía núi”. |
| 高台(たかだい) |
Đồng nghĩa gần |
khu đất cao |
Sắc thái địa hình thuần túy. |
| 丘陵地(きゅうりょうち) |
Liên quan |
khu đồi núi thấp |
Mô tả địa mạo. |
| 臨海部 |
Đối lập ngữ cảnh |
khu ven biển |
Tương phản với khu phía núi. |
6. Bộ phận & cấu tạo từ (nếu có Kanji)
- 山: núi, đồi; 手: “bên/phía” trong từ ghép địa danh → “phía núi, khu đồi”.
7. Bình luận mở rộng (AI)
“山手” không nhất thiết đồng nghĩa “cao cấp”, nhưng lịch sử đô thị Nhật khiến nhiều khu 山手 trở thành khu dân cư yên tĩnh, dịch vụ tốt. Khi học, nhớ phân biệt cách đọc đặc biệt của “山手線(やまのてせん)”.
8. Câu ví dụ
- この町は海側より山手のほうが静かだ。
Ở thị trấn này, phía núi yên tĩnh hơn phía biển.
- 山手に家を買うのが夢です。
Mua nhà ở khu Yamate là ước mơ của tôi.
- 横浜の山手エリアを散策した。
Tôi đã dạo quanh khu Yamate ở Yokohama.
- 山手線は「やまのてせん」と読む。
Tuyến Yamanote đọc là “yamanotesen”.
- 神戸では山手と下町で雰囲気が大きく違う。
Ở Kobe, bầu không khí giữa khu đồi và khu phố thấp rất khác nhau.
- 港から山手へ長い坂を上る。
Từ cảng leo dốc dài lên phía núi.
- 山手側の学校に通っている。
Tôi đi học ở trường phía khu đồi.
- 地価は山手のほうが高い傾向がある。
Giá đất có xu hướng cao hơn ở khu phía núi.
- 山手の住宅街は緑が多い。
Khu dân cư Yamate có nhiều mảng xanh.
- 彼は山手の生まれだ。
Anh ấy sinh ra ở khu phía núi.