1. Thông tin cơ bản
- Từ: 山形
- Cách đọc: やまがた
- Loại: Danh từ riêng (địa danh) / danh từ thường (hình dạng)
- Sắc thái: Trung tính
- Ghi chú: Mục này trùng ent_seq 1755220; trình bày mở rộng một số khía cạnh dùng chữ.
2. Ý nghĩa chính
Bổ sung góc nhìn chữ viết: 山形 (hình) và 山型 (khuôn/kiểu) đều đọc やまがた; trong kỹ thuật sản xuất, bản vẽ thường ưa “山型”, còn trong miêu tả chung dễ gặp “山形”.
3. Phân biệt (nếu có từ gốc hoặc biến thể)
- 山形県/山形市: tên hành chính chuẩn; trên bản đồ, ký hiệu là 山形県(Yamagata-ken), 山形市(Yamagata-shi).
- 山形(形): mô tả hình dáng quan sát được (mái nhà, hoa văn, đồ thị).
- 山型(型): nhấn mạnh kiểu mẫu, tiêu chuẩn, kích thước trong thiết kế/cơ khí.
4. Cách dùng & ngữ cảnh
- Địa danh trong hành chính, du lịch; hình dạng trong kiến trúc, dệt may, tín hiệu/đồ thị.
- Ví dụ: 山形の軒(mái hiên dạng núi), 山型鋼(thép hình chữ V/angle-type; thuật ngữ kỹ thuật).
5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa
| Từ |
Loại liên hệ |
Nghĩa tiếng Việt |
Ghi chú dùng |
| 山型 |
Biến thể chữ |
Dạng núi (kiểu mẫu) |
Ưa dùng trong bản vẽ kỹ thuật. |
| V字 |
Gần nghĩa |
Chữ V |
Diễn đạt hình học tương đương trong nhiều ngữ cảnh. |
| 三角 |
Liên quan |
Hình tam giác |
Khái quát hơn “dạng núi”. |
| 平面 |
Đối nghĩa |
Mặt phẳng |
Đối lập về hình dáng. |
6. Bộ phận & cấu tạo từ (nếu có Kanji)
- 山(やま): núi, đồi.
- 形/型(かたち/かた): hình/kiểu/khuôn.
7. Bình luận mở rộng (AI)
Khi biên dịch kỹ thuật, ưu tiên đối chiếu bối cảnh để chọn “山形/山型/V字/三角” cho thống nhất thuật ngữ. Trong văn bản du lịch–địa lý, “山形” gần như chắc chỉ tỉnh/thành phố trừ khi có dấu hiệu miêu tả hình dáng.
8. Câu ví dụ
- 設計図では部材を山形に配置する。
Trên bản thiết kế, sắp xếp các bộ phận theo dạng núi.
- 屋根の断面は山形で排水性が高い。
Mặt cắt mái dạng núi giúp thoát nước tốt.
- ラインチャートに山形のパターンが現れた。
Trên biểu đồ đường xuất hiện mẫu hình dạng núi.
- この地域は山形の地形が続いている。
Khu vực này có địa hình nhấp nhô như núi liên tiếp.
- 補強材として山形のバーを採用した。
Đã sử dụng thanh dạng núi làm vật liệu gia cường.
- 看板の上端を山形にカットした。
Cắt cạnh trên của biển hiệu thành dạng núi.
- テントは山形に張ると風に強い。
Cắm lều theo dáng hình núi sẽ chống gió tốt.
- 縫い目が山形模様になるように仕上げる。
May sao cho đường chỉ tạo họa tiết dạng núi.
- 部屋の棚は山形のデザインでアクセントになる。
Kệ trong phòng có thiết kế dạng núi tạo điểm nhấn.
- 橋のトラスに山形の補剛が入っている。
Giàn cầu có gia cường dạng núi.