山形 [Sơn Hình]

山型 [Sơn Hình]

やまがた
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 5000

Danh từ chung

Yamagata

Danh từ chungDanh từ có thể đi với trợ từ “no”

hình núi; hình chóp

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

山形やまがたけん県庁けんちょう所在地しょざいち山形やまがたです。
Thủ phủ của tỉnh Yamagata là thành phố Yamagata.
芳田よしだ山形やまがたけんまれ、日本にほん大学だいがく芸術げいじゅつ学部がくぶ油絵あぶらえ卒業そつぎょうする。
Ông Yoshida sinh ra ở tỉnh Yamagata và tốt nghiệp khoa hội họa dầu tại Khoa Nghệ thuật của Đại học Nhật Bản.

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 山形
  • Cách đọc: やまがた
  • Loại: Danh từ riêng (địa danh) / danh từ thường (hình dạng)
  • Sắc thái: Trung tính
  • Ghi chú: Mục này trùng ent_seq 1755220; trình bày mở rộng một số khía cạnh dùng chữ.

2. Ý nghĩa chính

Bổ sung góc nhìn chữ viết: 山形 (hình) và 山型 (khuôn/kiểu) đều đọc やまがた; trong kỹ thuật sản xuất, bản vẽ thường ưa “山型”, còn trong miêu tả chung dễ gặp “山形”.

3. Phân biệt (nếu có từ gốc hoặc biến thể)

  • 山形県/山形市: tên hành chính chuẩn; trên bản đồ, ký hiệu là 山形県(Yamagata-ken), 山形市(Yamagata-shi).
  • 山形(形): mô tả hình dáng quan sát được (mái nhà, hoa văn, đồ thị).
  • 山型(型): nhấn mạnh kiểu mẫu, tiêu chuẩn, kích thước trong thiết kế/cơ khí.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Địa danh trong hành chính, du lịch; hình dạng trong kiến trúc, dệt may, tín hiệu/đồ thị.
  • Ví dụ: 山形の軒(mái hiên dạng núi), 山型鋼(thép hình chữ V/angle-type; thuật ngữ kỹ thuật).

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
山型 Biến thể chữ Dạng núi (kiểu mẫu) Ưa dùng trong bản vẽ kỹ thuật.
V字 Gần nghĩa Chữ V Diễn đạt hình học tương đương trong nhiều ngữ cảnh.
三角 Liên quan Hình tam giác Khái quát hơn “dạng núi”.
平面 Đối nghĩa Mặt phẳng Đối lập về hình dáng.

6. Bộ phận & cấu tạo từ (nếu có Kanji)

  • (やま): núi, đồi.
  • 形/型(かたち/かた): hình/kiểu/khuôn.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Khi biên dịch kỹ thuật, ưu tiên đối chiếu bối cảnh để chọn “山形/山型/V字/三角” cho thống nhất thuật ngữ. Trong văn bản du lịch–địa lý, “山形” gần như chắc chỉ tỉnh/thành phố trừ khi có dấu hiệu miêu tả hình dáng.

8. Câu ví dụ

  • 設計図では部材を山形に配置する。
    Trên bản thiết kế, sắp xếp các bộ phận theo dạng núi.
  • 屋根の断面は山形で排水性が高い。
    Mặt cắt mái dạng núi giúp thoát nước tốt.
  • ラインチャートに山形のパターンが現れた。
    Trên biểu đồ đường xuất hiện mẫu hình dạng núi.
  • この地域は山形の地形が続いている。
    Khu vực này có địa hình nhấp nhô như núi liên tiếp.
  • 補強材として山形のバーを採用した。
    Đã sử dụng thanh dạng núi làm vật liệu gia cường.
  • 看板の上端を山形にカットした。
    Cắt cạnh trên của biển hiệu thành dạng núi.
  • テントは山形に張ると風に強い。
    Cắm lều theo dáng hình núi sẽ chống gió tốt.
  • 縫い目が山形模様になるように仕上げる。
    May sao cho đường chỉ tạo họa tiết dạng núi.
  • 部屋の棚は山形のデザインでアクセントになる。
    Kệ trong phòng có thiết kế dạng núi tạo điểm nhấn.
  • 橋のトラスに山形の補剛が入っている。
    Giàn cầu có gia cường dạng núi.
💡 Giải thích chi tiết về từ 山形 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?