山幸 [Sơn Hạnh]
やまさち
Danh từ chung
thực phẩm từ núi (thịt rừng, rau núi, nấm, v.v.); sản vật đất liền
🔗 海幸
Danh từ chung
thực phẩm từ núi (thịt rừng, rau núi, nấm, v.v.); sản vật đất liền
🔗 海幸