山出し [Sơn Xuất]
やまだし
Danh từ chung
người quê mùa; người từ nông thôn; người thô lỗ mới đến từ nông thôn
🔗 田舎者
Danh từ chung
người quê mùa; người từ nông thôn; người thô lỗ mới đến từ nông thôn
🔗 田舎者