山元 [Sơn Nguyên]
山下 [Sơn Hạ]
山本 [Sơn Bản]
やまもと
Từ xuất hiện trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 30000
Độ phổ biến từ: Top 30000
Danh từ chung
chân núi
🔗 山下・さんか
Danh từ chung
📝 đặc biệt là 山元
mỏ
Danh từ chung
📝 đặc biệt là 山元
chủ núi; chủ mỏ