山の手 [Sơn Thủ]
山手 [Sơn Thủ]
やまのて
Từ xuất hiện trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 31000
Độ phổ biến từ: Top 31000
Danh từ chung
khu dân cư đồi núi
🔗 下町; 山手
Danh từ chung
Yamanote
🔗 下町・したまち
Danh từ chung
nơi gần núi
🔗 山手・やまて