山ごもり [Sơn]
山篭り [Sơn 篭]
山籠り [Sơn Lung]
やまごもり
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
ẩn cư trên núi
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
nghỉ dưỡng