履き違える [Lý Vi]

はき違える [Vi]

穿き違える [Xuyên Vi]

はきちがえる

Động từ Ichidan (đuôi -iru/-eru)Tha động từ

đi nhầm giày; đi giày sai chân

Động từ Ichidan (đuôi -iru/-eru)Tha động từ

nhầm lẫn; hiểu sai

JP: これらの回答かいとうは、原因げんいん結果けっかをはきちがえている。

VI: Những câu trả lời này đã nhầm lẫn giữa nguyên nhân và kết quả.