層化 [Tằng Hóa]

そうか

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruDanh từ có thể đi với trợ từ “no”

phân lớp

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruDanh từ có thể đi với trợ từ “no”

Lĩnh vực: Toán học

tạo bó

Hán tự

Từ liên quan đến 層化