Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
層倍
[Tằng Bội]
相倍
[Tương Bội]
双倍
[Song Bội]
そうばい
🔊
Hậu tố
Từ chỉ đơn vị đếm
lần
Hán tự
層
Tằng
tầng lớp; giai cấp xã hội; lớp; tầng; sàn
倍
Bội
gấp đôi; hai lần; lần; gấp
相
Tương
liên; tương hỗ; cùng nhau; lẫn nhau; bộ trưởng; cố vấn; khía cạnh; giai đoạn; tướng mạo
双
Song
cặp; bộ; so sánh; đơn vị đếm cho cặp