Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
属州
[Thuộc Châu]
ぞくしゅう
🔊
Danh từ chung
tỉnh; tỉnh của La Mã cổ đại
Hán tự
属
Thuộc
thuộc về; chi; quan chức cấp dưới; liên kết
州
Châu
bang; tỉnh