属人化 [Thuộc Nhân Hóa]
ぞくじんか
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
cá nhân hóa
🔗 マニュアル化
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
cá nhân hóa
🔗 マニュアル化