属人 [Thuộc Nhân]
ぞくじん
Danh từ dùng như tiền tốDanh từ chung
Lĩnh vực: Luật
cá nhân
🔗 属地
Danh từ dùng như tiền tốDanh từ chung
Lĩnh vực: Luật
cá nhân
🔗 属地