展示品 [Triển Thị Phẩm]
てんじひん
Danh từ chung
hàng trưng bày
JP: 展示品に手を触れないでください。
VI: Vui lòng không chạm vào các sản phẩm trưng bày.
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
博物館には興味深い展示品が所蔵されている。
Bảo tàng có những hiện vật trưng bày thật thú vị.