Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
展望車
[Triển Vọng Xa]
てんぼうしゃ
🔊
Danh từ chung
toa quan sát
Hán tự
展
Triển
mở ra; mở rộng
望
Vọng
tham vọng; trăng tròn; hy vọng; mong muốn; khao khát; mong đợi
車
Xa
xe