Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
展望塔
[Triển Vọng Tháp]
てんぼうとう
🔊
Danh từ chung
tháp chỉ huy
Hán tự
展
Triển
mở ra; mở rộng
望
Vọng
tham vọng; trăng tròn; hy vọng; mong muốn; khao khát; mong đợi
塔
Tháp
tháp; tòa tháp; tháp chuông