Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
屋根替え
[Ốc Căn Thế]
やねがえ
🔊
Danh từ chung
Lợp lại mái
🔗 葺き替える
Hán tự
屋
Ốc
mái nhà; nhà; cửa hàng
根
Căn
rễ; căn bản; đầu (mụn)
替
Thế
trao đổi; dự phòng; thay thế; mỗi-