届出伝染病 [Giới Xuất Vân Nhiễm Bệnh]

届け出伝染病 [Giới Xuất Vân Nhiễm Bệnh]

とどけいででんせんびょう

Danh từ chung

Lĩnh vực: Luật; y học

bệnh truyền nhiễm phải báo cáo