Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
屈折率
[Khuất Chiết Suất]
くっせつりつ
🔊
Danh từ chung
chỉ số khúc xạ
Hán tự
屈
Khuất
nhượng bộ; uốn cong; chùn bước; khuất phục
折
Chiết
gấp; bẻ
率
Suất
tỷ lệ; tỉ lệ; phần trăm; yếu tố; dẫn đầu; tiên phong; chỉ huy