居留守 [Cư Lưu Thủ]

いるす

Danh từ chung

giả vờ không có nhà

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

もし電話でんわがかかってきたら、居留守いるす使つかっておいて。
Nếu có điện thoại, hãy giả vờ không có nhà.