居を定める [Cư Định]
きょをさだめる
Cụm từ, thành ngữĐộng từ Ichidan (đuôi -iru/-eru)
định cư; ổn định chỗ ở
🔗 居を構える・きょをかまえる
Cụm từ, thành ngữĐộng từ Ichidan (đuôi -iru/-eru)
định cư; ổn định chỗ ở
🔗 居を構える・きょをかまえる