Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
局部床義歯
[Cục Bộ Sàng Nghĩa Xỉ]
きょくぶしょうぎし
🔊
Danh từ chung
răng giả bán phần
Hán tự
局
Cục
cục; ban; văn phòng; sự việc; kết luận; cung nữ; nữ hầu; căn hộ của cô ấy
部
Bộ
bộ phận; cục; phòng; lớp; bản sao; phần; phần; đơn vị đếm cho báo hoặc tạp chí
床
Sàng
giường; sàn
義
Nghĩa
chính nghĩa
歯
Xỉ
răng