局番 [Cục Phiên]

きょくばん
Từ xuất hiện trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 41000

Danh từ chung

số tổng đài điện thoại

JP: わたし自宅じたく電話でんわ番号ばんごう市外しがい局番きょくばんが201で123ー4567番よんせんごひゃくろくじゅうななばんです。

VI: Số điện thoại nhà tôi là 201-123-4567.

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

市外しがい局番きょくばんもいるの?
Cần có mã vùng nữa không?
市外しがい局番きょくばん213の486ー2435です。
Số điện thoại là 213-486-2435.
市外しがい局番きょくばんもダイヤルするのですか。
Tôi cần phải quay số mã vùng ngoại thành nữa phải không?
番号ばんごうは932ー8647、市外しがい局番きょくばんはわからないんだけど。
Số điện thoại là 932-8647, không rõ mã vùng.